Early aviation breakthroughs in 1961 contrasted massive orbital spacecraft with personal rocket packs. While space missions succeeded, personal propulsion faced immediate physical limitations that restricted flight times to mere seconds.
Những đột phá hàng không vào năm 1961 cho thấy sự tương phản giữa tàu vũ trụ quỹ đạo đồ sộ và bộ phản lực cá nhân. Trong khi các sứ mệnh không gian thành công, lực đẩy cá nhân lại gặp phải những giới hạn vật lý tức thì khiến thời gian bay chỉ kéo dài vài giây.
On April 12, 1961, Soviet cosmonaut Yuri Gagarin piloted a 2,400 kilogram spacecraft in humanity’s first manned space flight.
Vào ngày 12 tháng 4 năm 1961, nhà du hành vũ trụ Liên Xô Yuri Gagarin đã điều khiển một tàu vũ trụ nặng 2.400 kg trong chuyến bay đầu tiên có người lái vào không gian của nhân loại.
One week later, Bell Aerosystems debuted another advancement in aviation: the gas-powered rocket pack.
Một tuần sau đó, Bell Aerosystems đã cho ra mắt một bước tiến khác trong ngành hàng không: bộ phản lực chạy bằng khí.
Capable of flying 35 meters in just 13 seconds, the rocket pack thrilled onlookers.
Có khả năng bay được 35 mét chỉ trong 13 giây, bộ phản lực đã khiến những người chứng kiến vô cùng phấn khích.
But the device’s engineers were less enthused.
Thế nhưng các kỹ sư chế tạo thiết bị này lại bớt hào hứng hơn.
Despite years of cutting-edge work, they knew this short flight was all the rocket pack could muster.
Bất chấp nhiều năm nghiên cứu tiên tiến, họ hiểu rằng chuyến bay ngắn ngủi này là tất cả những gì bộ phản lực có thể đạt được.
So why was a massive spacecraft easier to send flying than a single pilot?
Vậy tại sao việc phóng một con tàu vũ trụ đồ sộ lại dễ hơn việc đưa một phi công đơn độc bay lên không trung?