Sundays provide opportunities for physical relaxation, family connections, and preparing for the upcoming workweek. Balancing restful mornings with wardrobe planning establishes comfort before professional responsibilities begin. Maintaining familiar weekly schedules builds stability across everyday life.
Ngày Chủ Nhật mang đến cơ hội để thư giãn thể chất, gắn kết gia đình và chuẩn bị cho tuần làm việc mới. Việc cân bằng giữa những buổi sáng nghỉ ngơi với việc chuẩn bị trang phục tạo nên sự thoải mái trước khi bước vào công việc. Duy trì các lịch trình quen thuộc hàng tuần giúp xây dựng sự ổn định trong cuộc sống thường ngày.
I often follow the same schedule every week, but not always.
Tôi thường theo cùng một lịch trình mỗi tuần, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Today is Sunday.
Hôm nay là Chủ Nhật.
On Sundays, I usually stay home and relax.
Vào các ngày Chủ Nhật, tôi thường ở nhà và thư giãn.
I like to sleep in late.
Tôi thích ngủ nướng.
I make a big breakfast, and I watch TV all morning.
Tôi làm một bữa sáng thịnh soạn và xem tivi suốt cả buổi sáng.
I message my friends, and I decide what to wear all week.
Tôi nhắn tin cho bạn bè và quyết định xem cả tuần sẽ mặc gì.
I don't get dressed until the afternoon.
Mãi đến buổi chiều tôi mới thay quần áo.
Last Sunday, I went out with friends.
Chủ Nhật tuần trước, tôi đã đi chơi cùng bạn bè.
We watched a movie.
Chúng tôi đã xem một bộ phim.
We went shopping, but I didn't buy anything.
Chúng tôi đã đi mua sắm, nhưng tôi không mua thứ gì cả.
Next Sunday, I'm going to meet my family.
Chủ Nhật tới, tôi sẽ đi gặp gia đình mình.
I have a brother and two sisters.
Tôi có một người anh em trai và hai người chị em gái.
My mother is going to cook a big dinner for us.
Mẹ tôi sẽ nấu một bữa tối thịnh soạn cho chúng tôi.
She cooks the best Italian food.
Bà ấy nấu món Ý ngon nhất.
Tomorrow is Monday.
Ngày mai là thứ Hai.
I don't like Mondays so much.
Tôi không thích ngày thứ Hai cho lắm.
Every Monday, I go to work at about eight o'clock.
Mỗi thứ Hai, tôi đi làm vào khoảng tám giờ.
We have a meeting in the morning.
Chúng tôi có một cuộc họp vào buổi sáng.
My boss tells everyone what they need to do.
Sếp của tôi phổ biến cho mọi người những việc họ cần làm.
I'm always really tired on Monday.
Tôi luôn cảm thấy rất mệt mỏi vào ngày thứ Hai.
I drink a lot of coffee to stay awake.
Tôi uống rất nhiều cà phê để giữ cho mình tỉnh táo.