Daily morning habits often set the tone for regular physical activities and evening relaxation. Adverbs of frequency help describe how consistently different tasks occur throughout the typical week.
Các thói quen buổi sáng hằng ngày thường định hình cho các hoạt động thể chất và thư giãn buổi tối. Các trạng từ chỉ tần suất giúp diễn tả mức độ đều đặn của những công việc khác nhau trong suốt một tuần điển hình.
Easy English conversations.
Những đoạn hội thoại tiếng Anh dễ dàng.
How often do you go swimming?
Bạn có thường xuyên đi bơi không?
Hello, Buli.
Xin chào, Buli.
Hi Sian!
Chào Sian!
What is your daily routine?
Thói quen sinh hoạt hằng ngày của bạn là gì?
Well, I always get up at seven o'clock.
À, tôi luôn luôn thức dậy lúc bảy giờ đúng.
I usually have fruit and yogurt for breakfast.
Tôi thường ăn trái cây và sữa chua cho bữa sáng.
I often go jogging.
Tôi hay đi chạy bộ.
I sometimes go swimming after work.
Thỉnh thoảng tôi đi bơi sau giờ làm việc.
And I occasionally watch a film.
Và thỉnh thoảng tôi xem một bộ phim.
Do you go clothes shopping?
Bạn có đi mua sắm quần áo không?
No, I hardly ever go clothes shopping.
Không, tôi hầu như không bao giờ đi mua sắm quần áo.
How about skateboarding?
Còn trượt ván thì sao?
Do you go skateboarding?
Bạn có đi trượt ván không?
No, I never go skateboarding.
Không, tôi không bao giờ đi trượt ván.