N
NatiStream
Transcript
Hiển thị

Introduction and Sian's Routine

The video begins with a greeting between Sian and Buli. They ask each other about their daily routines. Sian describes her day: she wakes up, eats breakfast, goes jogging, takes the bus to work, reads a book on the bus, eats lunch, swims after work, eats dinner, showers, and sleeps. This chapter sets the pattern for the rest of the video.

Video bắt đầu với lời chào giữa Sian và Buli. Họ hỏi nhau về thói quen hàng ngày. Sian mô tả ngày của cô ấy: thức dậy, ăn sáng, chạy bộ, đi xe buýt đến nơi làm việc, đọc sách trên xe buýt, ăn trưa, bơi sau giờ làm, ăn tối, tắm và ngủ. Chương này thiết lập khuôn mẫu cho phần còn lại của video.

Easy English Conversations.

Các cuộc hội thoại tiếng Anh dễ dàng.

What do you do every day?

Bạn làm gì mỗi ngày?

Hello, Sian.

Xin chào, Sian.

Hi, Buli.

Chào, Buli.

How are you?

Bạn khỏe không?

I'm well, thanks.

Tôi khỏe, cảm ơn.

— How are you?

— Bạn khỏe không?

— I'm good too.

— Tôi cũng tốt.

What do you do every day?

Bạn làm gì mỗi ngày?

I wake up.

Tôi thức dậy.

I eat breakfast.

Tôi ăn sáng.

I go jogging.

Tôi đi chạy bộ.

I get the bus to work.

Tôi bắt xe buýt đi làm.

I read a book on the bus.

Tôi đọc sách trên xe buýt.

I eat lunch.

Tôi ăn trưa.

After I finish work, I swim in the sea.

Sau khi tan làm, tôi bơi ở biển.

I eat dinner.

Tôi ăn tối.

I have a shower.

Tôi đi tắm.

Then I go to sleep.

Sau đó tôi đi ngủ.

How about you?

Còn bạn thì sao?

What do you do every day?

Bạn làm gì mỗi ngày?

I wake up.

Tôi thức dậy.

I have a shower.

Tôi đi tắm.

I eat breakfast.

Tôi ăn sáng.

I drive to work.

Tôi lái xe đi làm.

I listen to a podcast.

Tôi nghe podcast.

Welcome to Real Easy English.

Chào mừng đến với Real Easy English.

— I'm Beth.

— Tôi là Beth.

— And I'm Neil.

— Và tôi là Neil.

I eat lunch.

Tôi ăn trưa.

After work, I go to the park.

Sau giờ làm, tôi đi đến công viên.

I go home and cook dinner.

Tôi về nhà và nấu bữa tối.

After dinner, I play video games.

Sau bữa tối, tôi chơi trò chơi điện tử.

Lastly, I go to sleep.

Cuối cùng, tôi đi ngủ.

1 / 5