N
NatiStream
Transcript
Hiển thị

History and Types of Testing

Standardized testing originated over two millennia ago in ancient China and has evolved into a global method for evaluating performance across various fields. Modern assessments rely on either relative peer rankings or fixed performance criteria to measure competence. Statistical models like bell curves and percentiles help quantify and interpret these assessment outcomes.

Kiểm tra tiêu chuẩn bắt nguồn từ hơn hai thiên niên kỷ trước tại Trung Quốc cổ đại và đã phát triển thành phương pháp toàn cầu để đánh giá năng lực trong nhiều lĩnh vực. Các bài kiểm tra hiện đại dựa trên việc xếp hạng tương đối giữa các thí sinh hoặc căn cứ theo tiêu chí cố định để đo lường mức độ thành thạo. Các mô hình thống kê như đường cong hình chuông và phân vị vị trí giúp định lượng cũng như diễn giải kết quả đánh giá này.

The first standardized tests that we know of were administered in China over 2,000 years ago during the Han dynasty.

Những bài kiểm tra tiêu chuẩn đầu tiên mà chúng ta biết đến đã được tổ chức tại Trung Quốc hơn 2.000 năm trước vào thời nhà Hán.

Chinese officials used them to determine aptitude for various government posts.

Các quan chức Trung Quốc đã sử dụng chúng để xác định năng lực cho các vị trí khác nhau trong triều đình.

The subject matter included philosophy, farming, and even military tactics.

Nội dung thi bao gồm triết học, nông nghiệp và thậm chí cả các chiến thuật quân sự.

Standardized tests continued to be used around the world for the next two millennia, and today, they're used for everything from evaluating stair climbs for firefighters in France to language examinations for diplomats in Canada to students in schools.

Các bài kiểm tra tiêu chuẩn tiếp tục được sử dụng trên khắp thế giới trong suốt hai thiên niên kỷ tiếp theo, và ngày nay, chúng được dùng cho mọi thứ từ đánh giá bài thi leo cầu thang của lính cứu hỏa ở Pháp, kỳ thi ngôn ngữ cho các nhà ngoại giao ở Canada cho đến học sinh trong trường học.

Some standardized tests measure scores only in relation to the results of other test takers.

Một số bài kiểm tra tiêu chuẩn chỉ đo lường điểm số trong mối tương quan với kết quả của những người dự thi khác.

Others measure performances on how well test takers meet predetermined criteria.

Những bài thi khác lại đo lường phần thể hiện dựa trên mức độ người dự thi đáp ứng các tiêu chí được xác định trước.

So the stair climb for the firefighter could be measured by comparing the time of the climb to that of all other firefighters.

Vì vậy, bài thi leo cầu thang của lính cứu hỏa có thể được đo lường bằng cách so sánh thời gian leo với thời gian của tất cả các lính cứu hỏa khác.

This might be expressed in what many call a bell curve.

Điều này có thể được thể hiện qua cái mà nhiều người gọi là đường cong hình chuông.

Or it could be evaluated with reference to set criteria, such as carrying a certain amount of weight a certain distance up a certain number of stairs.

Hoặc nó có thể được đánh giá dựa trên các tiêu chí đặt ra, chẳng hạn như mang một khối lượng nhất định đi một quãng đường nhất định lên một số bậc thang nhất định.

Similarly, the diplomat might be measured against other test-taking diplomats, or against a set of fixed criteria, which demonstrate different levels of language proficiency.

Tương tự, nhà ngoại giao có thể được đánh giá so với các nhà ngoại giao dự thi khác, hoặc dựa trên một bộ tiêu chí cố định thể hiện các cấp độ thông thạo ngôn ngữ khác nhau.

And all of these results can be expressed using something called a percentile.

Và tất cả các kết quả này có thể được biểu thị bằng một khái niệm gọi là bách phân vị.

If a diplomat is in the 70th percentile, 70% of test takers scored below her.

Nếu một nhà ngoại giao ở phân vị thứ 70, 70% người dự thi đạt điểm thấp hơn cô ấy.

If she scored in the 30th percentile, 70% of test takers scored above her.

Nếu cô ấy đạt điểm ở phân vị thứ 30, 70% người dự thi đạt điểm cao hơn cô ấy.

1 / 4