N
NatiStream
Transcript
Hiển thị

Renting an Apartment

The chapter covers vocabulary and expressions used when looking at an apartment, including asking about pets, safety, bedrooms, and the rent. It also includes phrases for deciding to sign a lease.

Chương này bao gồm từ vựng và các mẫu câu dùng khi xem căn hộ, bao gồm hỏi về thú cưng, an ninh, phòng ngủ và tiền thuê. Nó cũng bao gồm các cụm từ để quyết định ký hợp đồng thuê.

Ang Breaking Recording 4.7.

Bản ghi âm Breaking 4.7.

Topic 1 vocabulary: living room.

Từ vựng chủ đề 1: phòng khách.

This is the living room.

Đây là phòng khách.

View.

Tầm nhìn.

It has a nice view of the park from that window.

Từ cửa sổ đó có tầm nhìn đẹp ra công viên.

Pets.

Thú nuôi.

Oh, by the way, are pets allowed?

À, nhân tiện, có được nuôi thú nuôi không?

Allowed.

Được phép.

Oh, by the way, are pets allowed?

À, nhân tiện, có được nuôi thú nuôi không?

Extra.

Phụ thêm.

Of course, but you need to pay an extra fee of 50 per month.

Tất nhiên, nhưng bạn cần trả thêm phí 50 mỗi tháng.

Of course, but you need to pay an extra fee of 50 per month.

Tất nhiên, nhưng bạn cần trả thêm phí 50 mỗi tháng.

Doable.

Có thể làm được.

That sounds doable.

Nghe có vẻ làm được.

Neighborhood.

Khu dân cư.

Is the neighborhood safe?

Khu dân cư có an toàn không?

Safe.

An toàn.

Is the neighborhood safe?

Khu dân cư có an toàn không?

Crime.

Tội phạm.

There is some crime in the park, but nothing serious.

Có một số tội phạm trong công viên, nhưng không có gì nghiêm trọng.

Bedrooms.

Phòng ngủ.

Would you like to see the bedrooms upstairs?

Bạn có muốn xem các phòng ngủ trên lầu không?

Let's go upstairs then.

Vậy chúng ta lên lầu nhé.

Bathroom.

Phòng tắm.

This is the master bedroom with its own bathroom.

Đây là phòng ngủ chính với phòng tắm riêng.

Cozy.

Ấm cúng.

It's cozy.

Nó ấm cúng.

Downstairs.

Dưới lầu.

It's downstairs.

Nó ở dưới lầu.

Rent.

Tiền thuê.

And how much is the rent?

Và tiền thuê là bao nhiêu?

Sign.

Ký.

Sounds good, let's sign the lease.

Nghe hay đấy, chúng ta ký hợp đồng thuê nhà thôi.

Lease.

Hợp đồng thuê nhà.

Sounds good, let's sign the lease.

Nghe hay đấy, chúng ta ký hợp đồng thuê nhà thôi.

Expression: a nice view of.

Thành ngữ: tầm nhìn đẹp ra.

It has a nice view of the park from that window.

Từ cửa sổ đó có tầm nhìn đẹp ra công viên.

By the way.

Nhân tiện.

Oh, by the way, are pets allowed?

À, nhân tiện, có được nuôi thú nuôi không?

Master bedroom.

Phòng ngủ chính.

This is the master bedroom with its own bathroom.

Đây là phòng ngủ chính với phòng tắm riêng.

Home office.

Văn phòng tại nhà.

You could also use it as a home office.

Bạn cũng có thể dùng nó làm văn phòng tại nhà.

Where is the second bathroom?

Phòng tắm thứ hai ở đâu?

Where is the second bathroom?

Phòng tắm thứ hai ở đâu?

It's downstairs.

Nó ở dưới lầu.

How much is the rent?

Tiền thuê là bao nhiêu?

And how much is the rent?

Và tiền thuê là bao nhiêu?

It's eight hundred dollars a month plus fifty dollars if you have pets.

Tám trăm đô một tháng cộng thêm năm mươi đô nếu bạn có thú nuôi.

1 / 3