N
NatiStream
Transcript
Hiển thị

Emotional Reactions and Comfort

Susan's distress over a broken phone and a stained shirt triggers a range of emotional responses, from feeling empty to being surprised and dramatic. Friends offer comfort and perspective, reminding her that things can improve and not to cry over spilled milk.

Nỗi đau khổ của Susan vì điện thoại bị hỏng và áo bị ố bẩn gây ra nhiều phản ứng cảm xúc khác nhau, từ cảm giác trống rỗng đến ngạc nhiên và kịch tính. Bạn bè an ủi và cho cô ấy góc nhìn, nhắc nhở rằng mọi thứ có thể tốt hơn và đừng khóc vì sữa đã đổ.

Hang breaking recording 9.7.

Bản ghi âm phá vỡ bế tắc 9.7.

Topic one vocabulary.

Chủ đề một từ vựng.

Crying.

Khóc.

What's wrong, Susan?

Có chuyện gì vậy, Susan?

You look miserable.

Trông bạn thật đau khổ.

Are you crying?

Bạn đang khóc à?

Terrible.

Thật tồi tệ.

I have something terrible to tell you.

Tôi có một chuyện tồi tệ muốn kể cho bạn.

I broke my iPhone.

Tôi đã làm hỏng chiếc iPhone của mình.

Empty.

Trống rỗng.

No, Sarah, I feel empty inside, and my contact list is empty too.

Không, Sarah, tôi cảm thấy trống rỗng trong lòng, và danh bạ liên lạc của tôi cũng trống rỗng.

Trendy.

Thời thượng.

If I buy a cheap phone, I won't be as trendy.

Nếu tôi mua một chiếc điện thoại rẻ tiền, tôi sẽ không còn thời thượng nữa.

Surprised.

Ngạc nhiên.

That you're worried about looking fashionable.

Rằng bạn lại lo lắng về việc trông thời trang.

Fashionable.

Thời trang.

I'm surprised that you're.

Tôi ngạc nhiên rằng bạn lại.

Worried about looking fashionable.

Lo lắng về việc trông thời trang.

Expression.

Biểu cảm.

You look miserable.

Trông bạn thật đau khổ.

What's wrong, Susan?

Có chuyện gì vậy, Susan?

You look miserable.

Trông bạn thật đau khổ.

Are you crying?

Bạn đang khóc à?

Feel too bad.

Cảm thấy quá tệ.

Well, don't feel too bad about that, Susan.

Chà, đừng cảm thấy quá tệ về điều đó, Susan.

You can take it to a store and have it fixed.

Bạn có thể mang nó đến cửa hàng và sửa nó.

I'm surprised.

Tôi ngạc nhiên.

I'm a little surprised you're being so dramatic, Susan.

Tôi hơi ngạc nhiên khi bạn lại làm quá lên như vậy, Susan.

You know what they say: it's no use crying over spilled milk.

Bạn biết người ta nói gì không: khóc vì sữa đổ cũng vô ích.

It's no use crying over spilled milk.

Khóc vì sữa đổ cũng vô ích.

I'm a little surprised you're being so dramatic, Susan.

Tôi hơi ngạc nhiên khi bạn lại làm quá lên như vậy, Susan.

You know what they say: it's no use crying over spilled milk.

Bạn biết người ta nói gì không: khóc vì sữa đổ cũng vô ích.

Planning on.

Dự định.

Oh, wearing is terrible.

Ồ, mặc thật là tồi tệ.

My shirt has a giant coffee stain on it.

Áo của tôi có một vết cà phê khổng lồ trên đó.

This is my favorite shirt, and I was planning on wearing it to dinner with John tonight.

Đây là chiếc áo yêu thích của tôi, và tôi đã định mặc nó đến bữa tối với John tối nay.

I feel empty.

Tôi cảm thấy trống rỗng.

I feel empty.

Tôi cảm thấy trống rỗng.

Everything I love is leaving me.

Mọi thứ tôi yêu thương đều đang rời xa tôi.

Things are looking up.

Mọi thứ đang khởi sắc.

You are still going to see John tonight.

Bạn vẫn sẽ gặp John tối nay.

1 / 4