The video begins with a goal from outside the box by Ismail Sabiri in the heat of New Jersey. Australia then scores to make it two, followed by a strike from Nakamura. The action continues with a rocket from Yesil Yilmaz and a goal by Alexander Isak to double Sweden's lead.
Video bắt đầu với bàn thắng từ ngoài vòng cấm của Ismail Sabiri trong cái nóng của New Jersey. Australia sau đó ghi bàn nâng tỷ số lên 2-0, tiếp theo là cú sút của Nakamura. Hành động tiếp tục với cú rocket của Yesil Yilmaz và bàn thắng của Alexander Isak nhân đôi cách biệt cho Thụy Điển.
Diaz, sifting it through here for Sabiri.
Diaz, chuyền bóng qua đây cho Sabiri.
What a finish!
Pha kết thúc tuyệt vời!
Amid the searing heat of New Jersey, it's Ismail Sabiri!
Giữa cái nóng như thiêu đốt của New Jersey, Ismail Sabiri đã tỏa sáng!
Lights up the Rocket hopes.
Thắp sáng hy vọng cho đội Rocket.
- And do the substitutes have an immediate impact?
- Và liệu các cầu thủ dự bị có tạo ra tác động tức thì?
Because Australia are coming forward and they've made it two!
Bởi vì Australia đang tiến lên và họ đã ghi bàn thứ hai!
- cheering - Oh, they've cracked it and in!
- [reo hò] - Ồ, họ đã phá vỡ thế trận và ghi bàn!
cheering Nakamura had the shot.
[reo hò] Nakamura đã dứt điểm.
They've got the rallying cry.
Họ đã có tiếng kêu gọi tập hợp.
- cheering - He's started his run forward.
- [reo hò] - Anh ấy đã bắt đầu chạy lên phía trước.
He's trying to pull it away past the goalkeeper.
Anh ấy đang cố gắng kéo bóng qua thủ môn.
He's swiping!
Anh ấy đang vung chân sút!
A huge chance!
Một cơ hội lớn!
A massive block!
Một pha chặn bóng khổng lồ!
The attack continues!
Đợt tấn công vẫn tiếp diễn!
They're striking there!
Họ đang dứt điểm ở đó!
And it is superb!
Và nó thật tuyệt vời!
Yesil Yilmaz with an absolute rocket!
Yesil Yilmaz với một cú sút như tên lửa!
- cheering - Big chance for Alexander Isak!
- [reo hò] - Cơ hội lớn cho Alexander Isak!
There's the strike!
Cú sút đây rồi!
- cheering - Alexander Isak finds the back of the net to double Sweden's lead!
- [reo hò] - Alexander Isak đưa bóng vào lưới, nhân đôi cách biệt cho Thụy Điển!
- cheering - Chance opens up once again!
- [reo hò] - Cơ hội lại mở ra một lần nữa!
It's an exceptional strike!
Đó là một cú sút xuất sắc!
- What a performance from Sweden.
- Thật là một màn trình diễn của Thụy Điển.
- Salah.
- Salah.
It's a good ball.
Đường chuyền tốt.
Sure!
Chắc chắn!
- screaming - That's a brilliant - cheering - finish!
- [la hét] - Đó là một pha - [reo hò] - kết thúc xuất sắc!
Mbappe!
Mbappe!
There's a goal for screaming the world!
Có một bàn thắng cho [la hét] thế giới!
- cheering - Messi flying forward.
- [reo hò] - Messi lao lên phía trước.
- Leo Messi!
- Leo Messi!
- screaming - He transcends cheering time!
- [la hét] - Anh ấy vượt qua [reo hò] thời gian!
His 200th cap!
Lần khoác áo thứ 200 của anh ấy!
His sixth World Cup.
World Cup thứ sáu của anh ấy.
Another majestic moment for Lionel Messi.
Một khoảnh khắc hùng vĩ khác của Lionel Messi.
- Schmid.
- Schmid.